🏠Trang chủ
📥Trình tải tài liệu▼
🧰Công cụ29▼
🖼️Chuyển đổi ảnhNEW▼
📊Chuyển đổi đơn vị▼
Trang chủ › Chuyển đổi đơn vị › Chuyển đổi tiền điện tử › 1 Tether (USDT) Bằng Bao Nhiêu BNB (BNB)?

1 Tether (USDT) Bằng Bao Nhiêu BNB (BNB)?

Tether (USDT) bằng bao nhiêu BNB (BNB)? 1 ₮ = 0,00139019 BNB. Chuyển Tether (USDT) sang BNB (BNB) tức thì: công thức chuẩn, 3 ví dụ minh họa & bảng đầy đủ. Máy tính miễn phí, không cần đăng ký.

1 ₮ = 0,00139019 BNB
Tether (USDT) → BNB (BNB)
💡 Công thức & tham khảo chuyển đổi
1 ₮ = 0,00139019 BNB
1 BNB = 719,327153 ₮

Tỷ giá cập nhật: Sun, 18 Oct 2026 13:37:27 GMT • Tỷ giá cập nhật hàng giờ, giá crypto mỗi 15 phút. Chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên tài chính.

Trả lời nhanh: 1 Tether (USDT) bằng bao nhiêu BNB (BNB)

1 ₮ bằng 0,00139019 BNB. Để chuyển Tether (USDT) sang BNB (BNB), hãy nhân với 0,00139019 bằng máy tính miễn phí phía trên — không cần đăng ký.

Các đơn vị tiền điện tử

Mọi đơn vị trong danh mục này kèm giá trị chính xác. Nhấn vào thẻ bất kỳ để mở công cụ chuyển đổi.

Về Chuyển đổi tiền điện tử

Chuyển đổi tiền điện tử chuyển đổi giữa 16 đơn vị khác nhau, bao gồm US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB). Đơn vị cơ sở là US Dollar (USD), và mọi đơn vị khác trên trang này được định nghĩa là bội số chính xác của nó. Nhập bất kỳ giá trị nào vào máy tính ở trên để chuyển đổi ngay — miễn phí, không giới hạn, không cần đăng ký.

Quy đổi thông dụng: 1 US Dollar (USD) = 0,000012275 Bitcoin (BTC), 0,000417821 Ethereum (ETH), 1,000427 Tether (USDT).

Cập nhật lần cuối: 2026-09-15

Hệ số chuyển đổi tiền điện tử

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo US Dollar (USD)
US Dollar (USD)$1 $ = 1 $
Bitcoin (BTC)₿1 ₿ = 81466,5 $
Ethereum (ETH)Ξ1 Ξ = 2393,37 $
Tether (USDT)₮1 ₮ = 0,999573 $
BNB (BNB)BNB1 BNB = 719,02 $
Solana (SOL)◎1 ◎ = 102,74 $
XRP (XRP)XRP1 XRP = 1,28 $
Dogecoin (DOGE)Ð1 Ð = 0,078473 $
Cardano (ADA)₳1 ₳ = 0,217445 $
Avalanche (AVAX)AVAX1 AVAX = 9,66 $
Chainlink (LINK)LINK1 LINK = 11,86 $
Tron (TRX)TRX1 TRX = 0,332711 $
Polkadot (DOT)DOT1 DOT = 1,09 $
Litecoin (LTC)Ł1 Ł = 59,36 $
Bitcoin Cash (BCH)BCH1 BCH = 271,78 $
Stellar (XLM)XLM1 XLM = 0,176414 $

Ví dụ minh họa

Xem chính xác cách chuyển đổi hoạt động với số thực, từng bước.

1 Tether (USDT) bằng bao nhiêu BNB (BNB)?

  1. Nhân 1 với hệ số chuyển đổi 0,00139019
  2. 1 Tether (USDT) = 0,00139019 BNB (BNB)

100 Tether (USDT) bằng bao nhiêu BNB (BNB)?

  1. Nhân 100 với hệ số chuyển đổi 0,00139019
  2. 100 Tether (USDT) = 0,139019 BNB (BNB)

1000 Tether (USDT) bằng bao nhiêu BNB (BNB)?

  1. Nhân 1000 với hệ số chuyển đổi 0,00139019
  2. 1000 Tether (USDT) = 1,390188 BNB (BNB)

Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh

Tether (USDT) (₮)BNB (BNB) (BNB)
1 ₮ (Tether (USDT))0,00139019 BNB (BNB (BNB))
2 ₮ (Tether (USDT))0,00278038 BNB (BNB (BNB))
5 ₮ (Tether (USDT))0,00695094 BNB (BNB (BNB))
10 ₮ (Tether (USDT))0,0139019 BNB (BNB (BNB))
20 ₮ (Tether (USDT))0,0278038 BNB (BNB (BNB))
50 ₮ (Tether (USDT))0,0695094 BNB (BNB (BNB))
100 ₮ (Tether (USDT))0,139019 BNB (BNB (BNB))
500 ₮ (Tether (USDT))0,695094 BNB (BNB (BNB))
1000 ₮ (Tether (USDT))1,390188 BNB (BNB (BNB))

Chuyển đổi Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến

Đi thẳng đến phép chuyển đổi bạn cần — mỗi cặp đều có trang riêng.

US Dollar (USD)Bitcoin (BTC)1 $ = 0,000012275 ₿Bitcoin (BTC)US Dollar (USD)1 ₿ = 81466,5 $US Dollar (USD)Ethereum (ETH)1 $ = 0,000417821 ΞEthereum (ETH)US Dollar (USD)1 Ξ = 2393,37 $US Dollar (USD)Tether (USDT)1 $ = 1,000427 ₮Tether (USDT)US Dollar (USD)1 ₮ = 0,999573 $US Dollar (USD)BNB (BNB)1 $ = 0,00139078 BNBBNB (BNB)US Dollar (USD)1 BNB = 719,02 $US Dollar (USD)Solana (SOL)1 $ = 0,00973331 ◎Solana (SOL)US Dollar (USD)1 ◎ = 102,74 $US Dollar (USD)XRP (XRP)1 $ = 0,78125 XRPXRP (XRP)US Dollar (USD)1 XRP = 1,28 $US Dollar (USD)Dogecoin (DOGE)1 $ = 12,743237 ÐDogecoin (DOGE)US Dollar (USD)1 Ð = 0,078473 $US Dollar (USD)Cardano (ADA)1 $ = 4,598864 ₳Cardano (ADA)US Dollar (USD)1 ₳ = 0,217445 $US Dollar (USD)Avalanche (AVAX)1 $ = 0,10352 AVAXAvalanche (AVAX)US Dollar (USD)1 AVAX = 9,66 $US Dollar (USD)Chainlink (LINK)1 $ = 0,084317 LINKChainlink (LINK)US Dollar (USD)1 LINK = 11,86 $US Dollar (USD)Tron (TRX)1 $ = 3,005611 TRXTron (TRX)US Dollar (USD)1 TRX = 0,332711 $US Dollar (USD)Polkadot (DOT)1 $ = 0,917431 DOTPolkadot (DOT)US Dollar (USD)1 DOT = 1,09 $US Dollar (USD)Litecoin (LTC)1 $ = 0,0168464 ŁLitecoin (LTC)US Dollar (USD)1 Ł = 59,36 $US Dollar (USD)Bitcoin Cash (BCH)1 $ = 0,00367945 BCHBitcoin Cash (BCH)US Dollar (USD)1 BCH = 271,78 $US Dollar (USD)Stellar (XLM)1 $ = 5,668484 XLMStellar (XLM)US Dollar (USD)1 XLM = 0,176414 $Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 34,038406 ΞEthereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0293786 ₿Bitcoin (BTC)Tether (USDT)1 ₿ = 81501,3 ₮Tether (USDT)Bitcoin (BTC)1 ₮ = 0,0000122697 ₿Bitcoin (BTC)BNB (BNB)1 ₿ = 113,302133 BNBBNB (BNB)Bitcoin (BTC)1 BNB = 0,008825960000000001 ₿Bitcoin (BTC)Solana (SOL)1 ₿ = 792,938485 ◎Solana (SOL)Bitcoin (BTC)1 ◎ = 0,00126113 ₿Bitcoin (BTC)XRP (XRP)1 ₿ = 63645,7 XRPXRP (XRP)Bitcoin (BTC)1 XRP = 0,000015712 ₿Bitcoin (BTC)Dogecoin (DOGE)1 ₿ = 1038146,88 ÐDogecoin (DOGE)Bitcoin (BTC)1 Ð = 0,0000009632548348094001 ₿Bitcoin (BTC)Cardano (ADA)1 ₿ = 374653,36 ₳Cardano (ADA)Bitcoin (BTC)1 ₳ = 0,00000266913 ₿Bitcoin (BTC)Avalanche (AVAX)1 ₿ = 8433,39 AVAXAvalanche (AVAX)Bitcoin (BTC)1 AVAX = 0,000118576 ₿Bitcoin (BTC)Chainlink (LINK)1 ₿ = 6869,01 LINKChainlink (LINK)Bitcoin (BTC)1 LINK = 0,000145581 ₿Bitcoin (BTC)Tron (TRX)1 ₿ = 244856,65 TRXTron (TRX)Bitcoin (BTC)1 TRX = 0,00000408402 ₿Bitcoin (BTC)Polkadot (DOT)1 ₿ = 74739,91 DOTPolkadot (DOT)Bitcoin (BTC)1 DOT = 0,0000133797 ₿Bitcoin (BTC)Litecoin (LTC)1 ₿ = 1372,41 ŁLitecoin (LTC)Bitcoin (BTC)1 Ł = 0,000728643 ₿Bitcoin (BTC)Bitcoin Cash (BCH)1 ₿ = 299,751637 BCHBitcoin Cash (BCH)Bitcoin (BTC)1 BCH = 0,0033361 ₿Bitcoin (BTC)Stellar (XLM)1 ₿ = 461791,58 XLMStellar (XLM)Bitcoin (BTC)1 XLM = 0,00000216548 ₿Ethereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0293786 ₿Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 34,038406 ΞEthereum (ETH)Tether (USDT)1 Ξ = 2394,39 ₮Tether (USDT)Ethereum (ETH)1 ₮ = 0,000417642 ΞEthereum (ETH)BNB (BNB)1 Ξ = 3,328656 BNBBNB (BNB)Ethereum (ETH)1 BNB = 0,300422 ΞEthereum (ETH)Solana (SOL)1 Ξ = 23,295406 ◎Solana (SOL)Ethereum (ETH)1 ◎ = 0,0429269 ΞEthereum (ETH)XRP (XRP)1 Ξ = 1869,82 XRPXRP (XRP)Ethereum (ETH)1 XRP = 0,0005348110000000001 ΞEthereum (ETH)Dogecoin (DOGE)1 Ξ = 30499,28 ÐDogecoin (DOGE)Ethereum (ETH)1 Ð = 0,0000327877 ΞEthereum (ETH)Cardano (ADA)1 Ξ = 11006,78 ₳Cardano (ADA)Ethereum (ETH)1 ₳ = 0,0000908531 ΞEthereum (ETH)Avalanche (AVAX)1 Ξ = 247,76087 AVAXAvalanche (AVAX)Ethereum (ETH)1 AVAX = 0,00403615 ΞEthereum (ETH)Chainlink (LINK)1 Ξ = 201,801855 LINKChainlink (LINK)Ethereum (ETH)1 LINK = 0,00495536 ΞEthereum (ETH)Tron (TRX)1 Ξ = 7193,54 TRXTron (TRX)Ethereum (ETH)1 TRX = 0,000139014 ΞEthereum (ETH)Polkadot (DOT)1 Ξ = 2195,75 DOTPolkadot (DOT)Ethereum (ETH)1 DOT = 0,000455425 ΞEthereum (ETH)Litecoin (LTC)1 Ξ = 40,319575 ŁLitecoin (LTC)Ethereum (ETH)1 Ł = 0,0248018 ΞEthereum (ETH)Bitcoin Cash (BCH)1 Ξ = 8,806277 BCHBitcoin Cash (BCH)Ethereum (ETH)1 BCH = 0,113555 ΞEthereum (ETH)Stellar (XLM)1 Ξ = 13566,78 XLMStellar (XLM)Ethereum (ETH)1 XLM = 0,0000737095 Ξ

Chia sẻ phép chuyển đổi này

Lấy ảnh chuẩn Pinterest (1000 × 1500) hoặc ghim trang này trực tiếp.

Cách dùng công cụ này

  1. Nhập giá trị

    Nhập bất kỳ số nào vào ô phía trên. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập — không cần nút bấm.

  2. Chọn đơn vị

    Chọn đơn vị nguồn và đích từ danh sách, hoặc nhấn ⇄ để đảo ngược.

  3. Sao chép hoặc khám phá

    Sao chép kết quả bằng một chạm, kiểm tra công thức, hoặc xem ví dụ minh họa và bảng tham khảo bên dưới.

FAQ

1 Tether (USDT) bằng bao nhiêu BNB (BNB)?

1 Tether (USDT) = 0,00139019 BNB (BNB).

Làm sao chuyển Tether (USDT) sang BNB (BNB)?

Nhập giá trị Tether (USDT) vào công cụ phía trên, kết quả BNB (BNB) hiện ngay lập tức. 1 ₮ bằng 0,00139019 BNB — chỉ cần nhân giá trị của bạn với 0,00139019.

Công thức Tether (USDT) sang BNB (BNB) là gì?

Công thức: giá trị BNB (BNB) = giá trị Tether (USDT) × 0,00139019. Ví dụ, 100 ₮ × 0,00139019 = 0,139019 BNB.

Công cụ Tether (USDT) sang BNB (BNB) có miễn phí và chính xác không?

Có. Công cụ này 100% miễn phí, dùng hệ số chuyển đổi quốc tế chính xác (0,00139019) và chạy trên mọi thiết bị không cần đăng ký.

Làm sao chuyển BNB (BNB) ngược lại sang Tether (USDT)?

Để chuyển ngược, chia cho 0,00139019 (hoặc nhân với 719,327153). Bạn cũng có thể dùng trang 1 BNB (BNB) Bằng Bao Nhiêu Tether (USDT)? chuyên dụng để có kết quả tức thì.

Tôi có cần tải ứng dụng hay đăng ký không?

Không. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt — không cần cài đặt, không tài khoản, không phí. Thậm chí vẫn hoạt động ngoại tuyến sau khi trang đã tải.

Hỗ trợ những đơn vị tiền điện tử nào?

Công cụ này hỗ trợ 16 đơn vị: US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB), Solana (SOL), XRP (XRP), Dogecoin (DOGE), Cardano (ADA), Avalanche (AVAX), Chainlink (LINK), Tron (TRX), Polkadot (DOT), Litecoin (LTC), Bitcoin Cash (BCH), Stellar (XLM).

Công cụ liên quan

Tìm kiếm liên quan