🏠Trang chủ
📥Trình tải tài liệu▼
🧰Công cụ29▼
🖼️Chuyển đổi ảnhNEW▼
📊Chuyển đổi đơn vị▼
Trang chủ › Chuyển đổi đơn vị › Chuyển đổi tiền điện tử › 1 US Dollar (USD) Bằng Bao Nhiêu Cardano (ADA)?

1 US Dollar (USD) Bằng Bao Nhiêu Cardano (ADA)?

US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Cardano (ADA)? 1 $ = 4,424681 ₳. Chuyển US Dollar (USD) sang Cardano (ADA) tức thì: công thức chuẩn, 3 ví dụ minh họa & bảng đầy đủ. Máy tính miễn phí, không cần đăng ký.

1 $ = 4,424681 ₳
US Dollar (USD) → Cardano (ADA)
💡 Công thức & tham khảo chuyển đổi
1 $ = 4,424681 ₳
1 ₳ = 0,226005 $

Tỷ giá cập nhật: Fri, 16 Oct 2026 22:29:58 GMT • Tỷ giá cập nhật hàng giờ, giá crypto mỗi 15 phút. Chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên tài chính.

Trả lời nhanh: 1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Cardano (ADA)

1 $ bằng 4,424681 ₳. Để chuyển US Dollar (USD) sang Cardano (ADA), hãy nhân với 4,424681 bằng máy tính miễn phí phía trên — không cần đăng ký.

Các đơn vị tiền điện tử

Mọi đơn vị trong danh mục này kèm giá trị chính xác. Nhấn vào thẻ bất kỳ để mở công cụ chuyển đổi.

Về Chuyển đổi tiền điện tử

Chuyển đổi tiền điện tử chuyển đổi giữa 16 đơn vị khác nhau, bao gồm US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB). Đơn vị cơ sở là US Dollar (USD), và mọi đơn vị khác trên trang này được định nghĩa là bội số chính xác của nó. Nhập bất kỳ giá trị nào vào máy tính ở trên để chuyển đổi ngay — miễn phí, không giới hạn, không cần đăng ký.

Quy đổi thông dụng: 1 US Dollar (USD) = 0,0000122273 Bitcoin (BTC), 0,000412424 Ethereum (ETH), 1,000802 Tether (USDT).

Cập nhật lần cuối: 2026-09-15

Hệ số chuyển đổi tiền điện tử

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo US Dollar (USD)
US Dollar (USD)$1 $ = 1 $
Bitcoin (BTC)₿1 ₿ = 81784,25 $
Ethereum (ETH)Ξ1 Ξ = 2424,69 $
Tether (USDT)₮1 ₮ = 0,9991989999999999 $
BNB (BNB)BNB1 BNB = 722,92 $
Solana (SOL)◎1 ◎ = 104,6 $
XRP (XRP)XRP1 XRP = 1,31 $
Dogecoin (DOGE)Ð1 Ð = 0,080849 $
Cardano (ADA)₳1 ₳ = 0,226005 $
Avalanche (AVAX)AVAX1 AVAX = 9,99 $
Chainlink (LINK)LINK1 LINK = 12,34 $
Tron (TRX)TRX1 TRX = 0,335424 $
Polkadot (DOT)DOT1 DOT = 1,16 $
Litecoin (LTC)Ł1 Ł = 59,42 $
Bitcoin Cash (BCH)BCH1 BCH = 275,5 $
Stellar (XLM)XLM1 XLM = 0,181661 $

Ví dụ minh họa

Xem chính xác cách chuyển đổi hoạt động với số thực, từng bước.

1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Cardano (ADA)?

  1. Nhân 1 với hệ số chuyển đổi 4,424681
  2. 1 US Dollar (USD) = 4,424681 Cardano (ADA)

5 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Cardano (ADA)?

  1. Nhân 5 với hệ số chuyển đổi 4,424681
  2. 5 US Dollar (USD) = 22,123404 Cardano (ADA)

25 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Cardano (ADA)?

  1. Nhân 25 với hệ số chuyển đổi 4,424681
  2. 25 US Dollar (USD) = 110,617022 Cardano (ADA)

Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh

US Dollar (USD) ($)Cardano (ADA) (₳)
1 $ (US Dollar (USD))4,424681 ₳ (Cardano (ADA))
2 $ (US Dollar (USD))8,849362 ₳ (Cardano (ADA))
5 $ (US Dollar (USD))22,123404 ₳ (Cardano (ADA))
10 $ (US Dollar (USD))44,246809 ₳ (Cardano (ADA))
20 $ (US Dollar (USD))88,493617 ₳ (Cardano (ADA))
50 $ (US Dollar (USD))221,234043 ₳ (Cardano (ADA))
100 $ (US Dollar (USD))442,468087 ₳ (Cardano (ADA))
500 $ (US Dollar (USD))2212,34 ₳ (Cardano (ADA))
1000 $ (US Dollar (USD))4424,68 ₳ (Cardano (ADA))

Chuyển đổi Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến

Đi thẳng đến phép chuyển đổi bạn cần — mỗi cặp đều có trang riêng.

US Dollar (USD)Bitcoin (BTC)1 $ = 0,0000122273 ₿Bitcoin (BTC)US Dollar (USD)1 ₿ = 81784,25 $US Dollar (USD)Ethereum (ETH)1 $ = 0,000412424 ΞEthereum (ETH)US Dollar (USD)1 Ξ = 2424,69 $US Dollar (USD)Tether (USDT)1 $ = 1,000802 ₮Tether (USDT)US Dollar (USD)1 ₮ = 0,9991989999999999 $US Dollar (USD)BNB (BNB)1 $ = 0,00138328 BNBBNB (BNB)US Dollar (USD)1 BNB = 722,92 $US Dollar (USD)Solana (SOL)1 $ = 0,009560229999999999 ◎Solana (SOL)US Dollar (USD)1 ◎ = 104,6 $US Dollar (USD)XRP (XRP)1 $ = 0,763359 XRPXRP (XRP)US Dollar (USD)1 XRP = 1,31 $US Dollar (USD)Dogecoin (DOGE)1 $ = 12,368737 ÐDogecoin (DOGE)US Dollar (USD)1 Ð = 0,080849 $US Dollar (USD)Cardano (ADA)1 $ = 4,424681 ₳Cardano (ADA)US Dollar (USD)1 ₳ = 0,226005 $US Dollar (USD)Avalanche (AVAX)1 $ = 0,1001 AVAXAvalanche (AVAX)US Dollar (USD)1 AVAX = 9,99 $US Dollar (USD)Chainlink (LINK)1 $ = 0,08103730000000001 LINKChainlink (LINK)US Dollar (USD)1 LINK = 12,34 $US Dollar (USD)Tron (TRX)1 $ = 2,981301 TRXTron (TRX)US Dollar (USD)1 TRX = 0,335424 $US Dollar (USD)Polkadot (DOT)1 $ = 0,862069 DOTPolkadot (DOT)US Dollar (USD)1 DOT = 1,16 $US Dollar (USD)Litecoin (LTC)1 $ = 0,0168294 ŁLitecoin (LTC)US Dollar (USD)1 Ł = 59,42 $US Dollar (USD)Bitcoin Cash (BCH)1 $ = 0,00362976 BCHBitcoin Cash (BCH)US Dollar (USD)1 BCH = 275,5 $US Dollar (USD)Stellar (XLM)1 $ = 5,504759 XLMStellar (XLM)US Dollar (USD)1 XLM = 0,181661 $Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,729776 ΞEthereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0296474 ₿Bitcoin (BTC)Tether (USDT)1 ₿ = 81849,81 ₮Tether (USDT)Bitcoin (BTC)1 ₮ = 0,0000122175 ₿Bitcoin (BTC)BNB (BNB)1 ₿ = 113,130429 BNBBNB (BNB)Bitcoin (BTC)1 BNB = 0,008839349999999999 ₿Bitcoin (BTC)Solana (SOL)1 ₿ = 781,876195 ◎Solana (SOL)Bitcoin (BTC)1 ◎ = 0,00127897 ₿Bitcoin (BTC)XRP (XRP)1 ₿ = 62430,73 XRPXRP (XRP)Bitcoin (BTC)1 XRP = 0,0000160178 ₿Bitcoin (BTC)Dogecoin (DOGE)1 ₿ = 1011567,86 ÐDogecoin (DOGE)Bitcoin (BTC)1 Ð = 0,0000009885644240792084 ₿Bitcoin (BTC)Cardano (ADA)1 ₿ = 361869,21 ₳Cardano (ADA)Bitcoin (BTC)1 ₳ = 0,00000276343 ₿Bitcoin (BTC)Avalanche (AVAX)1 ₿ = 8186,61 AVAXAvalanche (AVAX)Bitcoin (BTC)1 AVAX = 0,000122151 ₿Bitcoin (BTC)Chainlink (LINK)1 ₿ = 6627,57 LINKChainlink (LINK)Bitcoin (BTC)1 LINK = 0,000150885 ₿Bitcoin (BTC)Tron (TRX)1 ₿ = 243823,49 TRXTron (TRX)Bitcoin (BTC)1 TRX = 0,00000410133 ₿Bitcoin (BTC)Polkadot (DOT)1 ₿ = 70503,66 DOTPolkadot (DOT)Bitcoin (BTC)1 DOT = 0,0000141837 ₿Bitcoin (BTC)Litecoin (LTC)1 ₿ = 1376,38 ŁLitecoin (LTC)Bitcoin (BTC)1 Ł = 0,000726546 ₿Bitcoin (BTC)Bitcoin Cash (BCH)1 ₿ = 296,857532 BCHBitcoin Cash (BCH)Bitcoin (BTC)1 BCH = 0,00336862 ₿Bitcoin (BTC)Stellar (XLM)1 ₿ = 450202,58 XLMStellar (XLM)Bitcoin (BTC)1 XLM = 0,00000222122 ₿Ethereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0296474 ₿Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,729776 ΞEthereum (ETH)Tether (USDT)1 Ξ = 2426,63 ₮Tether (USDT)Ethereum (ETH)1 ₮ = 0,000412094 ΞEthereum (ETH)BNB (BNB)1 Ξ = 3,354023 BNBBNB (BNB)Ethereum (ETH)1 BNB = 0,298149 ΞEthereum (ETH)Solana (SOL)1 Ξ = 23,180593 ◎Solana (SOL)Ethereum (ETH)1 ◎ = 0,0431395 ΞEthereum (ETH)XRP (XRP)1 Ξ = 1850,91 XRPXRP (XRP)Ethereum (ETH)1 XRP = 0,000540275 ΞEthereum (ETH)Dogecoin (DOGE)1 Ξ = 29990,35 ÐDogecoin (DOGE)Ethereum (ETH)1 Ð = 0,0000333441 ΞEthereum (ETH)Cardano (ADA)1 Ξ = 10728,48 ₳Cardano (ADA)Ethereum (ETH)1 ₳ = 0,0000932099 ΞEthereum (ETH)Avalanche (AVAX)1 Ξ = 242,711712 AVAXAvalanche (AVAX)Ethereum (ETH)1 AVAX = 0,00412011 ΞEthereum (ETH)Chainlink (LINK)1 Ξ = 196,490276 LINKChainlink (LINK)Ethereum (ETH)1 LINK = 0,00508931 ΞEthereum (ETH)Tron (TRX)1 Ξ = 7228,73 TRXTron (TRX)Ethereum (ETH)1 TRX = 0,000138337 ΞEthereum (ETH)Polkadot (DOT)1 Ξ = 2090,25 DOTPolkadot (DOT)Ethereum (ETH)1 DOT = 0,000478412 ΞEthereum (ETH)Litecoin (LTC)1 Ξ = 40,805958 ŁLitecoin (LTC)Ethereum (ETH)1 Ł = 0,0245062 ΞEthereum (ETH)Bitcoin Cash (BCH)1 Ξ = 8,801053 BCHBitcoin Cash (BCH)Ethereum (ETH)1 BCH = 0,113623 ΞEthereum (ETH)Stellar (XLM)1 Ξ = 13347,33 XLMStellar (XLM)Ethereum (ETH)1 XLM = 0,0000749213 Ξ

Chia sẻ phép chuyển đổi này

Lấy ảnh chuẩn Pinterest (1000 × 1500) hoặc ghim trang này trực tiếp.

Cách dùng công cụ này

  1. Nhập giá trị

    Nhập bất kỳ số nào vào ô phía trên. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập — không cần nút bấm.

  2. Chọn đơn vị

    Chọn đơn vị nguồn và đích từ danh sách, hoặc nhấn ⇄ để đảo ngược.

  3. Sao chép hoặc khám phá

    Sao chép kết quả bằng một chạm, kiểm tra công thức, hoặc xem ví dụ minh họa và bảng tham khảo bên dưới.

FAQ

1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Cardano (ADA)?

1 US Dollar (USD) = 4,424681 Cardano (ADA).

Làm sao chuyển US Dollar (USD) sang Cardano (ADA)?

Nhập giá trị US Dollar (USD) vào công cụ phía trên, kết quả Cardano (ADA) hiện ngay lập tức. 1 $ bằng 4,424681 ₳ — chỉ cần nhân giá trị của bạn với 4,424681.

Công thức US Dollar (USD) sang Cardano (ADA) là gì?

Công thức: giá trị Cardano (ADA) = giá trị US Dollar (USD) × 4,424681. Ví dụ, 5 $ × 4,424681 = 22,123404 ₳.

Công cụ US Dollar (USD) sang Cardano (ADA) có miễn phí và chính xác không?

Có. Công cụ này 100% miễn phí, dùng hệ số chuyển đổi quốc tế chính xác (4,424681) và chạy trên mọi thiết bị không cần đăng ký.

Làm sao chuyển Cardano (ADA) ngược lại sang US Dollar (USD)?

Để chuyển ngược, chia cho 4,424681 (hoặc nhân với 0,226005). Bạn cũng có thể dùng trang 1 Cardano (ADA) Bằng Bao Nhiêu US Dollar (USD)? chuyên dụng để có kết quả tức thì.

Tôi có cần tải ứng dụng hay đăng ký không?

Không. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt — không cần cài đặt, không tài khoản, không phí. Thậm chí vẫn hoạt động ngoại tuyến sau khi trang đã tải.

Hỗ trợ những đơn vị tiền điện tử nào?

Công cụ này hỗ trợ 16 đơn vị: US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB), Solana (SOL), XRP (XRP), Dogecoin (DOGE), Cardano (ADA), Avalanche (AVAX), Chainlink (LINK), Tron (TRX), Polkadot (DOT), Litecoin (LTC), Bitcoin Cash (BCH), Stellar (XLM).

Công cụ liên quan

Tìm kiếm liên quan