🏠Trang chủ
📥Trình tải tài liệu▼
🧰Công cụ29▼
🖼️Chuyển đổi ảnhNEW▼
📊Chuyển đổi đơn vị▼
Trang chủ › Chuyển đổi đơn vị › Chuyển đổi tiền điện tử › 1 BNB (BNB) Bằng Bao Nhiêu Ethereum (ETH)?

1 BNB (BNB) Bằng Bao Nhiêu Ethereum (ETH)?

BNB (BNB) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)? 1 BNB = 0,297589 Ξ. Chuyển BNB (BNB) sang Ethereum (ETH) tức thì: công thức chuẩn, 3 ví dụ minh họa & bảng đầy đủ. Máy tính miễn phí, không cần đăng ký.

1 BNB = 0,297589 Ξ
BNB (BNB) → Ethereum (ETH)
💡 Công thức & tham khảo chuyển đổi
1 BNB = 0,297589 Ξ
1 Ξ = 3,360334 BNB

Tỷ giá cập nhật: Sat, 17 Oct 2026 01:41:40 GMT • Tỷ giá cập nhật hàng giờ, giá crypto mỗi 15 phút. Chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên tài chính.

Trả lời nhanh: 1 BNB (BNB) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)

1 BNB bằng 0,297589 Ξ. Để chuyển BNB (BNB) sang Ethereum (ETH), hãy nhân với 0,297589 bằng máy tính miễn phí phía trên — không cần đăng ký.

Các đơn vị tiền điện tử

Mọi đơn vị trong danh mục này kèm giá trị chính xác. Nhấn vào thẻ bất kỳ để mở công cụ chuyển đổi.

Về Chuyển đổi tiền điện tử

Chuyển đổi tiền điện tử chuyển đổi giữa 16 đơn vị khác nhau, bao gồm US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB). Đơn vị cơ sở là US Dollar (USD), và mọi đơn vị khác trên trang này được định nghĩa là bội số chính xác của nó. Nhập bất kỳ giá trị nào vào máy tính ở trên để chuyển đổi ngay — miễn phí, không giới hạn, không cần đăng ký.

Quy đổi thông dụng: 1 US Dollar (USD) = 0,0000122715 Bitcoin (BTC), 0,000413336 Ethereum (ETH), 1,000736 Tether (USDT).

Cập nhật lần cuối: 2026-09-15

Hệ số chuyển đổi tiền điện tử

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo US Dollar (USD)
US Dollar (USD)$1 $ = 1 $
Bitcoin (BTC)₿1 ₿ = 81489,51 $
Ethereum (ETH)Ξ1 Ξ = 2419,34 $
Tether (USDT)₮1 ₮ = 0,999265 $
BNB (BNB)BNB1 BNB = 719,97 $
Solana (SOL)◎1 ◎ = 104,43 $
XRP (XRP)XRP1 XRP = 1,3 $
Dogecoin (DOGE)Ð1 Ð = 0,080071 $
Cardano (ADA)₳1 ₳ = 0,223982 $
Avalanche (AVAX)AVAX1 AVAX = 9,9 $
Chainlink (LINK)LINK1 LINK = 12,3 $
Tron (TRX)TRX1 TRX = 0,335586 $
Polkadot (DOT)DOT1 DOT = 1,17 $
Litecoin (LTC)Ł1 Ł = 59,4 $
Bitcoin Cash (BCH)BCH1 BCH = 277,4 $
Stellar (XLM)XLM1 XLM = 0,180167 $

Ví dụ minh họa

Xem chính xác cách chuyển đổi hoạt động với số thực, từng bước.

1 BNB (BNB) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

  1. Nhân 1 với hệ số chuyển đổi 0,297589
  2. 1 BNB (BNB) = 0,297589 Ethereum (ETH)

10 BNB (BNB) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

  1. Nhân 10 với hệ số chuyển đổi 0,297589
  2. 10 BNB (BNB) = 2,975894 Ethereum (ETH)

100 BNB (BNB) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

  1. Nhân 100 với hệ số chuyển đổi 0,297589
  2. 100 BNB (BNB) = 29,758943 Ethereum (ETH)

Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh

BNB (BNB) (BNB)Ethereum (ETH) (Ξ)
1 BNB (BNB (BNB))0,297589 Ξ (Ethereum (ETH))
2 BNB (BNB (BNB))0,595179 Ξ (Ethereum (ETH))
5 BNB (BNB (BNB))1,487947 Ξ (Ethereum (ETH))
10 BNB (BNB (BNB))2,975894 Ξ (Ethereum (ETH))
20 BNB (BNB (BNB))5,951789 Ξ (Ethereum (ETH))
50 BNB (BNB (BNB))14,879471 Ξ (Ethereum (ETH))
100 BNB (BNB (BNB))29,758943 Ξ (Ethereum (ETH))
500 BNB (BNB (BNB))148,794713 Ξ (Ethereum (ETH))
1000 BNB (BNB (BNB))297,589425 Ξ (Ethereum (ETH))

Chuyển đổi Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến

Đi thẳng đến phép chuyển đổi bạn cần — mỗi cặp đều có trang riêng.

US Dollar (USD)Bitcoin (BTC)1 $ = 0,0000122715 ₿Bitcoin (BTC)US Dollar (USD)1 ₿ = 81489,51 $US Dollar (USD)Ethereum (ETH)1 $ = 0,000413336 ΞEthereum (ETH)US Dollar (USD)1 Ξ = 2419,34 $US Dollar (USD)Tether (USDT)1 $ = 1,000736 ₮Tether (USDT)US Dollar (USD)1 ₮ = 0,999265 $US Dollar (USD)BNB (BNB)1 $ = 0,00138895 BNBBNB (BNB)US Dollar (USD)1 BNB = 719,97 $US Dollar (USD)Solana (SOL)1 $ = 0,009575790000000001 ◎Solana (SOL)US Dollar (USD)1 ◎ = 104,43 $US Dollar (USD)XRP (XRP)1 $ = 0,769231 XRPXRP (XRP)US Dollar (USD)1 XRP = 1,3 $US Dollar (USD)Dogecoin (DOGE)1 $ = 12,488916 ÐDogecoin (DOGE)US Dollar (USD)1 Ð = 0,080071 $US Dollar (USD)Cardano (ADA)1 $ = 4,464644 ₳Cardano (ADA)US Dollar (USD)1 ₳ = 0,223982 $US Dollar (USD)Avalanche (AVAX)1 $ = 0,10101 AVAXAvalanche (AVAX)US Dollar (USD)1 AVAX = 9,9 $US Dollar (USD)Chainlink (LINK)1 $ = 0,08130080000000001 LINKChainlink (LINK)US Dollar (USD)1 LINK = 12,3 $US Dollar (USD)Tron (TRX)1 $ = 2,979862 TRXTron (TRX)US Dollar (USD)1 TRX = 0,335586 $US Dollar (USD)Polkadot (DOT)1 $ = 0,854701 DOTPolkadot (DOT)US Dollar (USD)1 DOT = 1,17 $US Dollar (USD)Litecoin (LTC)1 $ = 0,016835 ŁLitecoin (LTC)US Dollar (USD)1 Ł = 59,4 $US Dollar (USD)Bitcoin Cash (BCH)1 $ = 0,0036049 BCHBitcoin Cash (BCH)US Dollar (USD)1 BCH = 277,4 $US Dollar (USD)Stellar (XLM)1 $ = 5,550406 XLMStellar (XLM)US Dollar (USD)1 XLM = 0,180167 $Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,682537 ΞEthereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,029689 ₿Bitcoin (BTC)Tether (USDT)1 ₿ = 81549,45 ₮Tether (USDT)Bitcoin (BTC)1 ₮ = 0,0000122625 ₿Bitcoin (BTC)BNB (BNB)1 ₿ = 113,184591 BNBBNB (BNB)Bitcoin (BTC)1 BNB = 0,00883512 ₿Bitcoin (BTC)Solana (SOL)1 ₿ = 780,32663 ◎Solana (SOL)Bitcoin (BTC)1 ◎ = 0,00128151 ₿Bitcoin (BTC)XRP (XRP)1 ₿ = 62684,24 XRPXRP (XRP)Bitcoin (BTC)1 XRP = 0,000015953 ₿Bitcoin (BTC)Dogecoin (DOGE)1 ₿ = 1017715,65 ÐDogecoin (DOGE)Bitcoin (BTC)1 Ð = 0,000000982592728806444 ₿Bitcoin (BTC)Cardano (ADA)1 ₿ = 363821,69 ₳Cardano (ADA)Bitcoin (BTC)1 ₳ = 0,0000027486 ₿Bitcoin (BTC)Avalanche (AVAX)1 ₿ = 8231,26 AVAXAvalanche (AVAX)Bitcoin (BTC)1 AVAX = 0,000121488 ₿Bitcoin (BTC)Chainlink (LINK)1 ₿ = 6625,16 LINKChainlink (LINK)Bitcoin (BTC)1 LINK = 0,00015094 ₿Bitcoin (BTC)Tron (TRX)1 ₿ = 242827,5 TRXTron (TRX)Bitcoin (BTC)1 TRX = 0,00000411815 ₿Bitcoin (BTC)Polkadot (DOT)1 ₿ = 69649,15 DOTPolkadot (DOT)Bitcoin (BTC)1 DOT = 0,0000143577 ₿Bitcoin (BTC)Litecoin (LTC)1 ₿ = 1371,88 ŁLitecoin (LTC)Bitcoin (BTC)1 Ł = 0,000728928 ₿Bitcoin (BTC)Bitcoin Cash (BCH)1 ₿ = 293,761752 BCHBitcoin Cash (BCH)Bitcoin (BTC)1 BCH = 0,00340412 ₿Bitcoin (BTC)Stellar (XLM)1 ₿ = 452299,87 XLMStellar (XLM)Bitcoin (BTC)1 XLM = 0,00000221092 ₿Ethereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,029689 ₿Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,682537 ΞEthereum (ETH)Tether (USDT)1 Ξ = 2421,12 ₮Tether (USDT)Ethereum (ETH)1 ₮ = 0,000413032 ΞEthereum (ETH)BNB (BNB)1 Ξ = 3,360334 BNBBNB (BNB)Ethereum (ETH)1 BNB = 0,297589 ΞEthereum (ETH)Solana (SOL)1 Ξ = 23,167098 ◎Solana (SOL)Ethereum (ETH)1 ◎ = 0,0431647 ΞEthereum (ETH)XRP (XRP)1 Ξ = 1861,03 XRPXRP (XRP)Ethereum (ETH)1 XRP = 0,000537337 ΞEthereum (ETH)Dogecoin (DOGE)1 Ξ = 30214,93 ÐDogecoin (DOGE)Ethereum (ETH)1 Ð = 0,0000330962 ΞEthereum (ETH)Cardano (ADA)1 Ξ = 10801,49 ₳Cardano (ADA)Ethereum (ETH)1 ₳ = 0,0000925798 ΞEthereum (ETH)Avalanche (AVAX)1 Ξ = 244,377778 AVAXAvalanche (AVAX)Ethereum (ETH)1 AVAX = 0,00409203 ΞEthereum (ETH)Chainlink (LINK)1 Ξ = 196,694309 LINKChainlink (LINK)Ethereum (ETH)1 LINK = 0,00508403 ΞEthereum (ETH)Tron (TRX)1 Ξ = 7209,3 TRXTron (TRX)Ethereum (ETH)1 TRX = 0,00013871 ΞEthereum (ETH)Polkadot (DOT)1 Ξ = 2067,81 DOTPolkadot (DOT)Ethereum (ETH)1 DOT = 0,000483603 ΞEthereum (ETH)Litecoin (LTC)1 Ξ = 40,72963 ŁLitecoin (LTC)Ethereum (ETH)1 Ł = 0,0245522 ΞEthereum (ETH)Bitcoin Cash (BCH)1 Ξ = 8,721485 BCHBitcoin Cash (BCH)Ethereum (ETH)1 BCH = 0,114659 ΞEthereum (ETH)Stellar (XLM)1 Ξ = 13428,32 XLMStellar (XLM)Ethereum (ETH)1 XLM = 0,0000744695 Ξ

Chia sẻ phép chuyển đổi này

Lấy ảnh chuẩn Pinterest (1000 × 1500) hoặc ghim trang này trực tiếp.

Cách dùng công cụ này

  1. Nhập giá trị

    Nhập bất kỳ số nào vào ô phía trên. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập — không cần nút bấm.

  2. Chọn đơn vị

    Chọn đơn vị nguồn và đích từ danh sách, hoặc nhấn ⇄ để đảo ngược.

  3. Sao chép hoặc khám phá

    Sao chép kết quả bằng một chạm, kiểm tra công thức, hoặc xem ví dụ minh họa và bảng tham khảo bên dưới.

FAQ

1 BNB (BNB) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

1 BNB (BNB) = 0,297589 Ethereum (ETH).

Làm sao chuyển BNB (BNB) sang Ethereum (ETH)?

Nhập giá trị BNB (BNB) vào công cụ phía trên, kết quả Ethereum (ETH) hiện ngay lập tức. 1 BNB bằng 0,297589 Ξ — chỉ cần nhân giá trị của bạn với 0,297589.

Công thức BNB (BNB) sang Ethereum (ETH) là gì?

Công thức: giá trị Ethereum (ETH) = giá trị BNB (BNB) × 0,297589. Ví dụ, 10 BNB × 0,297589 = 2,975894 Ξ.

Công cụ BNB (BNB) sang Ethereum (ETH) có miễn phí và chính xác không?

Có. Công cụ này 100% miễn phí, dùng hệ số chuyển đổi quốc tế chính xác (0,297589) và chạy trên mọi thiết bị không cần đăng ký.

Làm sao chuyển Ethereum (ETH) ngược lại sang BNB (BNB)?

Để chuyển ngược, chia cho 0,297589 (hoặc nhân với 3,360334). Bạn cũng có thể dùng trang 1 Ethereum (ETH) Bằng Bao Nhiêu BNB (BNB)? chuyên dụng để có kết quả tức thì.

Tôi có cần tải ứng dụng hay đăng ký không?

Không. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt — không cần cài đặt, không tài khoản, không phí. Thậm chí vẫn hoạt động ngoại tuyến sau khi trang đã tải.

Hỗ trợ những đơn vị tiền điện tử nào?

Công cụ này hỗ trợ 16 đơn vị: US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB), Solana (SOL), XRP (XRP), Dogecoin (DOGE), Cardano (ADA), Avalanche (AVAX), Chainlink (LINK), Tron (TRX), Polkadot (DOT), Litecoin (LTC), Bitcoin Cash (BCH), Stellar (XLM).

Công cụ liên quan

Tìm kiếm liên quan