🏠Trang chủ
📥Trình tải tài liệu▼
🧰Công cụ29▼
🖼️Chuyển đổi ảnhNEW▼
📊Chuyển đổi đơn vị▼
Trang chủ › Chuyển đổi đơn vị › Chuyển đổi tiền điện tử › 1 US Dollar (USD) Bằng Bao Nhiêu Avalanche (AVAX)?

1 US Dollar (USD) Bằng Bao Nhiêu Avalanche (AVAX)?

US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Avalanche (AVAX)? 1 $ = 0,102041 AVAX. Chuyển US Dollar (USD) sang Avalanche (AVAX) tức thì: công thức chuẩn, 3 ví dụ minh họa & bảng đầy đủ. Máy tính miễn phí, không cần đăng ký.

1 $ = 0,102041 AVAX
US Dollar (USD) → Avalanche (AVAX)
💡 Công thức & tham khảo chuyển đổi
1 $ = 0,102041 AVAX
1 AVAX = 9,8 $

Tỷ giá cập nhật: Sun, 18 Oct 2026 02:22:50 GMT • Tỷ giá cập nhật hàng giờ, giá crypto mỗi 15 phút. Chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên tài chính.

Trả lời nhanh: 1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Avalanche (AVAX)

1 $ bằng 0,102041 AVAX. Để chuyển US Dollar (USD) sang Avalanche (AVAX), hãy nhân với 0,102041 bằng máy tính miễn phí phía trên — không cần đăng ký.

Các đơn vị tiền điện tử

Mọi đơn vị trong danh mục này kèm giá trị chính xác. Nhấn vào thẻ bất kỳ để mở công cụ chuyển đổi.

Về Chuyển đổi tiền điện tử

Chuyển đổi tiền điện tử chuyển đổi giữa 16 đơn vị khác nhau, bao gồm US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB). Đơn vị cơ sở là US Dollar (USD), và mọi đơn vị khác trên trang này được định nghĩa là bội số chính xác của nó. Nhập bất kỳ giá trị nào vào máy tính ở trên để chuyển đổi ngay — miễn phí, không giới hạn, không cần đăng ký.

Quy đổi thông dụng: 1 US Dollar (USD) = 0,0000122446 Bitcoin (BTC), 0,000415291 Ethereum (ETH), 1,000205 Tether (USDT).

Cập nhật lần cuối: 2026-09-15

Hệ số chuyển đổi tiền điện tử

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo US Dollar (USD)
US Dollar (USD)$1 $ = 1 $
Bitcoin (BTC)₿1 ₿ = 81668,52 $
Ethereum (ETH)Ξ1 Ξ = 2407,95 $
Tether (USDT)₮1 ₮ = 0,999795 $
BNB (BNB)BNB1 BNB = 719,49 $
Solana (SOL)◎1 ◎ = 103,52 $
XRP (XRP)XRP1 XRP = 1,3 $
Dogecoin (DOGE)Ð1 Ð = 0,07922700000000001 $
Cardano (ADA)₳1 ₳ = 0,219935 $
Avalanche (AVAX)AVAX1 AVAX = 9,8 $
Chainlink (LINK)LINK1 LINK = 11,96 $
Tron (TRX)TRX1 TRX = 0,33348 $
Polkadot (DOT)DOT1 DOT = 1,11 $
Litecoin (LTC)Ł1 Ł = 58,73 $
Bitcoin Cash (BCH)BCH1 BCH = 276,72 $
Stellar (XLM)XLM1 XLM = 0,177397 $

Ví dụ minh họa

Xem chính xác cách chuyển đổi hoạt động với số thực, từng bước.

1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Avalanche (AVAX)?

  1. Nhân 1 với hệ số chuyển đổi 0,102041
  2. 1 US Dollar (USD) = 0,102041 Avalanche (AVAX)

10 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Avalanche (AVAX)?

  1. Nhân 10 với hệ số chuyển đổi 0,102041
  2. 10 US Dollar (USD) = 1,020408 Avalanche (AVAX)

100 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Avalanche (AVAX)?

  1. Nhân 100 với hệ số chuyển đổi 0,102041
  2. 100 US Dollar (USD) = 10,204082 Avalanche (AVAX)

Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh

US Dollar (USD) ($)Avalanche (AVAX) (AVAX)
1 $ (US Dollar (USD))0,102041 AVAX (Avalanche (AVAX))
2 $ (US Dollar (USD))0,204082 AVAX (Avalanche (AVAX))
5 $ (US Dollar (USD))0,510204 AVAX (Avalanche (AVAX))
10 $ (US Dollar (USD))1,020408 AVAX (Avalanche (AVAX))
20 $ (US Dollar (USD))2,040816 AVAX (Avalanche (AVAX))
50 $ (US Dollar (USD))5,102041 AVAX (Avalanche (AVAX))
100 $ (US Dollar (USD))10,204082 AVAX (Avalanche (AVAX))
500 $ (US Dollar (USD))51,020408 AVAX (Avalanche (AVAX))
1000 $ (US Dollar (USD))102,040816 AVAX (Avalanche (AVAX))

Chuyển đổi Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến

Đi thẳng đến phép chuyển đổi bạn cần — mỗi cặp đều có trang riêng.

US Dollar (USD)Bitcoin (BTC)1 $ = 0,0000122446 ₿Bitcoin (BTC)US Dollar (USD)1 ₿ = 81668,52 $US Dollar (USD)Ethereum (ETH)1 $ = 0,000415291 ΞEthereum (ETH)US Dollar (USD)1 Ξ = 2407,95 $US Dollar (USD)Tether (USDT)1 $ = 1,000205 ₮Tether (USDT)US Dollar (USD)1 ₮ = 0,999795 $US Dollar (USD)BNB (BNB)1 $ = 0,00138987 BNBBNB (BNB)US Dollar (USD)1 BNB = 719,49 $US Dollar (USD)Solana (SOL)1 $ = 0,00965997 ◎Solana (SOL)US Dollar (USD)1 ◎ = 103,52 $US Dollar (USD)XRP (XRP)1 $ = 0,769231 XRPXRP (XRP)US Dollar (USD)1 XRP = 1,3 $US Dollar (USD)Dogecoin (DOGE)1 $ = 12,62196 ÐDogecoin (DOGE)US Dollar (USD)1 Ð = 0,07922700000000001 $US Dollar (USD)Cardano (ADA)1 $ = 4,546798 ₳Cardano (ADA)US Dollar (USD)1 ₳ = 0,219935 $US Dollar (USD)Avalanche (AVAX)1 $ = 0,102041 AVAXAvalanche (AVAX)US Dollar (USD)1 AVAX = 9,8 $US Dollar (USD)Chainlink (LINK)1 $ = 0,08361200000000001 LINKChainlink (LINK)US Dollar (USD)1 LINK = 11,96 $US Dollar (USD)Tron (TRX)1 $ = 2,998681 TRXTron (TRX)US Dollar (USD)1 TRX = 0,33348 $US Dollar (USD)Polkadot (DOT)1 $ = 0,900901 DOTPolkadot (DOT)US Dollar (USD)1 DOT = 1,11 $US Dollar (USD)Litecoin (LTC)1 $ = 0,0170271 ŁLitecoin (LTC)US Dollar (USD)1 Ł = 58,73 $US Dollar (USD)Bitcoin Cash (BCH)1 $ = 0,00361376 BCHBitcoin Cash (BCH)US Dollar (USD)1 BCH = 276,72 $US Dollar (USD)Stellar (XLM)1 $ = 5,637074 XLMStellar (XLM)US Dollar (USD)1 XLM = 0,177397 $Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,916203 ΞEthereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0294844 ₿Bitcoin (BTC)Tether (USDT)1 ₿ = 81685,27 ₮Tether (USDT)Bitcoin (BTC)1 ₮ = 0,0000122421 ₿Bitcoin (BTC)BNB (BNB)1 ₿ = 113,508902 BNBBNB (BNB)Bitcoin (BTC)1 BNB = 0,008809880000000001 ₿Bitcoin (BTC)Solana (SOL)1 ₿ = 788,915379 ◎Solana (SOL)Bitcoin (BTC)1 ◎ = 0,00126756 ₿Bitcoin (BTC)XRP (XRP)1 ₿ = 62821,94 XRPXRP (XRP)Bitcoin (BTC)1 XRP = 0,000015918 ₿Bitcoin (BTC)Dogecoin (DOGE)1 ₿ = 1030816,77 ÐDogecoin (DOGE)Bitcoin (BTC)1 Ð = 0,0000009701045151791657 ₿Bitcoin (BTC)Cardano (ADA)1 ₿ = 371330,26 ₳Cardano (ADA)Bitcoin (BTC)1 ₳ = 0,00000269302 ₿Bitcoin (BTC)Avalanche (AVAX)1 ₿ = 8333,52 AVAXAvalanche (AVAX)Bitcoin (BTC)1 AVAX = 0,000119997 ₿Bitcoin (BTC)Chainlink (LINK)1 ₿ = 6828,47 LINKChainlink (LINK)Bitcoin (BTC)1 LINK = 0,000146446 ₿Bitcoin (BTC)Tron (TRX)1 ₿ = 244897,8 TRXTron (TRX)Bitcoin (BTC)1 TRX = 0,00000408334 ₿Bitcoin (BTC)Polkadot (DOT)1 ₿ = 73575,24 DOTPolkadot (DOT)Bitcoin (BTC)1 DOT = 0,0000135915 ₿Bitcoin (BTC)Litecoin (LTC)1 ₿ = 1390,58 ŁLitecoin (LTC)Bitcoin (BTC)1 Ł = 0,000719127 ₿Bitcoin (BTC)Bitcoin Cash (BCH)1 ₿ = 295,130529 BCHBitcoin Cash (BCH)Bitcoin (BTC)1 BCH = 0,00338833 ₿Bitcoin (BTC)Stellar (XLM)1 ₿ = 460371,48 XLMStellar (XLM)Bitcoin (BTC)1 XLM = 0,00000217216 ₿Ethereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0294844 ₿Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,916203 ΞEthereum (ETH)Tether (USDT)1 Ξ = 2408,44 ₮Tether (USDT)Ethereum (ETH)1 ₮ = 0,000415206 ΞEthereum (ETH)BNB (BNB)1 Ξ = 3,346746 BNBBNB (BNB)Ethereum (ETH)1 BNB = 0,298798 ΞEthereum (ETH)Solana (SOL)1 Ξ = 23,260723 ◎Solana (SOL)Ethereum (ETH)1 ◎ = 0,0429909 ΞEthereum (ETH)XRP (XRP)1 Ξ = 1852,27 XRPXRP (XRP)Ethereum (ETH)1 XRP = 0,000539878 ΞEthereum (ETH)Dogecoin (DOGE)1 Ξ = 30393,05 ÐDogecoin (DOGE)Ethereum (ETH)1 Ð = 0,0000329023 ΞEthereum (ETH)Cardano (ADA)1 Ξ = 10948,46 ₳Cardano (ADA)Ethereum (ETH)1 ₳ = 0,000091337 ΞEthereum (ETH)Avalanche (AVAX)1 Ξ = 245,709184 AVAXAvalanche (AVAX)Ethereum (ETH)1 AVAX = 0,00406985 ΞEthereum (ETH)Chainlink (LINK)1 Ξ = 201,333612 LINKChainlink (LINK)Ethereum (ETH)1 LINK = 0,00496688 ΞEthereum (ETH)Tron (TRX)1 Ξ = 7220,67 TRXTron (TRX)Ethereum (ETH)1 TRX = 0,000138491 ΞEthereum (ETH)Polkadot (DOT)1 Ξ = 2169,32 DOTPolkadot (DOT)Ethereum (ETH)1 DOT = 0,000460973 ΞEthereum (ETH)Litecoin (LTC)1 Ξ = 41,000341 ŁLitecoin (LTC)Ethereum (ETH)1 Ł = 0,02439 ΞEthereum (ETH)Bitcoin Cash (BCH)1 Ξ = 8,701756 BCHBitcoin Cash (BCH)Ethereum (ETH)1 BCH = 0,114919 ΞEthereum (ETH)Stellar (XLM)1 Ξ = 13573,79 XLMStellar (XLM)Ethereum (ETH)1 XLM = 0,00007367139999999999 Ξ

Chia sẻ phép chuyển đổi này

Lấy ảnh chuẩn Pinterest (1000 × 1500) hoặc ghim trang này trực tiếp.

Cách dùng công cụ này

  1. Nhập giá trị

    Nhập bất kỳ số nào vào ô phía trên. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập — không cần nút bấm.

  2. Chọn đơn vị

    Chọn đơn vị nguồn và đích từ danh sách, hoặc nhấn ⇄ để đảo ngược.

  3. Sao chép hoặc khám phá

    Sao chép kết quả bằng một chạm, kiểm tra công thức, hoặc xem ví dụ minh họa và bảng tham khảo bên dưới.

FAQ

1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Avalanche (AVAX)?

1 US Dollar (USD) = 0,102041 Avalanche (AVAX).

Làm sao chuyển US Dollar (USD) sang Avalanche (AVAX)?

Nhập giá trị US Dollar (USD) vào công cụ phía trên, kết quả Avalanche (AVAX) hiện ngay lập tức. 1 $ bằng 0,102041 AVAX — chỉ cần nhân giá trị của bạn với 0,102041.

Công thức US Dollar (USD) sang Avalanche (AVAX) là gì?

Công thức: giá trị Avalanche (AVAX) = giá trị US Dollar (USD) × 0,102041. Ví dụ, 10 $ × 0,102041 = 1,020408 AVAX.

Công cụ US Dollar (USD) sang Avalanche (AVAX) có miễn phí và chính xác không?

Có. Công cụ này 100% miễn phí, dùng hệ số chuyển đổi quốc tế chính xác (0,102041) và chạy trên mọi thiết bị không cần đăng ký.

Làm sao chuyển Avalanche (AVAX) ngược lại sang US Dollar (USD)?

Để chuyển ngược, chia cho 0,102041 (hoặc nhân với 9,8). Bạn cũng có thể dùng trang 1 Avalanche (AVAX) Bằng Bao Nhiêu US Dollar (USD)? chuyên dụng để có kết quả tức thì.

Tôi có cần tải ứng dụng hay đăng ký không?

Không. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt — không cần cài đặt, không tài khoản, không phí. Thậm chí vẫn hoạt động ngoại tuyến sau khi trang đã tải.

Hỗ trợ những đơn vị tiền điện tử nào?

Công cụ này hỗ trợ 16 đơn vị: US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB), Solana (SOL), XRP (XRP), Dogecoin (DOGE), Cardano (ADA), Avalanche (AVAX), Chainlink (LINK), Tron (TRX), Polkadot (DOT), Litecoin (LTC), Bitcoin Cash (BCH), Stellar (XLM).

Công cụ liên quan

Tìm kiếm liên quan