🏠Trang chủ
📥Trình tải tài liệu▼
🧰Công cụ29▼
🖼️Chuyển đổi ảnhNEW▼
📊Chuyển đổi đơn vị▼
Trang chủ › Chuyển đổi đơn vị › Chuyển đổi tiền điện tử › 1 US Dollar (USD) Bằng Bao Nhiêu Ethereum (ETH)?

1 US Dollar (USD) Bằng Bao Nhiêu Ethereum (ETH)?

US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)? 1 $ = 0,000414261 Ξ. Chuyển US Dollar (USD) sang Ethereum (ETH) tức thì: công thức chuẩn, 3 ví dụ minh họa & bảng đầy đủ. Máy tính miễn phí, không cần đăng ký.

1 $ = 0,000414261 Ξ
US Dollar (USD) → Ethereum (ETH)
💡 Công thức & tham khảo chuyển đổi
1 $ = 0,000414261 Ξ
1 Ξ = 2413,94 $

Tỷ giá cập nhật: Sun, 18 Oct 2026 06:53:07 GMT • Tỷ giá cập nhật hàng giờ, giá crypto mỗi 15 phút. Chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên tài chính.

Trả lời nhanh: 1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)

1 $ bằng 0,000414261 Ξ. Để chuyển US Dollar (USD) sang Ethereum (ETH), hãy nhân với 0,000414261 bằng máy tính miễn phí phía trên — không cần đăng ký.

Các đơn vị tiền điện tử

Mọi đơn vị trong danh mục này kèm giá trị chính xác. Nhấn vào thẻ bất kỳ để mở công cụ chuyển đổi.

Về Chuyển đổi tiền điện tử

Chuyển đổi tiền điện tử chuyển đổi giữa 16 đơn vị khác nhau, bao gồm US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB). Đơn vị cơ sở là US Dollar (USD), và mọi đơn vị khác trên trang này được định nghĩa là bội số chính xác của nó. Nhập bất kỳ giá trị nào vào máy tính ở trên để chuyển đổi ngay — miễn phí, không giới hạn, không cần đăng ký.

Quy đổi thông dụng: 1 US Dollar (USD) = 0,0000122312 Bitcoin (BTC), 0,000414261 Ethereum (ETH), 1,000309 Tether (USDT).

Cập nhật lần cuối: 2026-09-15

Hệ số chuyển đổi tiền điện tử

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo US Dollar (USD)
US Dollar (USD)$1 $ = 1 $
Bitcoin (BTC)₿1 ₿ = 81758,31 $
Ethereum (ETH)Ξ1 Ξ = 2413,94 $
Tether (USDT)₮1 ₮ = 0,999691 $
BNB (BNB)BNB1 BNB = 721,27 $
Solana (SOL)◎1 ◎ = 103,7 $
XRP (XRP)XRP1 XRP = 1,3 $
Dogecoin (DOGE)Ð1 Ð = 0,079277 $
Cardano (ADA)₳1 ₳ = 0,220098 $
Avalanche (AVAX)AVAX1 AVAX = 9,78 $
Chainlink (LINK)LINK1 LINK = 12,02 $
Tron (TRX)TRX1 TRX = 0,33344 $
Polkadot (DOT)DOT1 DOT = 1,11 $
Litecoin (LTC)Ł1 Ł = 59,13 $
Bitcoin Cash (BCH)BCH1 BCH = 276,27 $
Stellar (XLM)XLM1 XLM = 0,177846 $

Ví dụ minh họa

Xem chính xác cách chuyển đổi hoạt động với số thực, từng bước.

1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

  1. Nhân 1 với hệ số chuyển đổi 0,000414261
  2. 1 US Dollar (USD) = 0,000414261 Ethereum (ETH)

100 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

  1. Nhân 100 với hệ số chuyển đổi 0,000414261
  2. 100 US Dollar (USD) = 0,0414261 Ethereum (ETH)

1000 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

  1. Nhân 1000 với hệ số chuyển đổi 0,000414261
  2. 1000 US Dollar (USD) = 0,414261 Ethereum (ETH)

Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh

US Dollar (USD) ($)Ethereum (ETH) (Ξ)
1 $ (US Dollar (USD))0,000414261 Ξ (Ethereum (ETH))
2 $ (US Dollar (USD))0,000828521 Ξ (Ethereum (ETH))
5 $ (US Dollar (USD))0,0020713 Ξ (Ethereum (ETH))
10 $ (US Dollar (USD))0,00414261 Ξ (Ethereum (ETH))
20 $ (US Dollar (USD))0,008285209999999999 Ξ (Ethereum (ETH))
50 $ (US Dollar (USD))0,020713 Ξ (Ethereum (ETH))
100 $ (US Dollar (USD))0,0414261 Ξ (Ethereum (ETH))
500 $ (US Dollar (USD))0,20713 Ξ (Ethereum (ETH))
1000 $ (US Dollar (USD))0,414261 Ξ (Ethereum (ETH))

Chuyển đổi Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến

Đi thẳng đến phép chuyển đổi bạn cần — mỗi cặp đều có trang riêng.

US Dollar (USD)Bitcoin (BTC)1 $ = 0,0000122312 ₿Bitcoin (BTC)US Dollar (USD)1 ₿ = 81758,31 $US Dollar (USD)Ethereum (ETH)1 $ = 0,000414261 ΞEthereum (ETH)US Dollar (USD)1 Ξ = 2413,94 $US Dollar (USD)Tether (USDT)1 $ = 1,000309 ₮Tether (USDT)US Dollar (USD)1 ₮ = 0,999691 $US Dollar (USD)BNB (BNB)1 $ = 0,00138644 BNBBNB (BNB)US Dollar (USD)1 BNB = 721,27 $US Dollar (USD)Solana (SOL)1 $ = 0,009643199999999999 ◎Solana (SOL)US Dollar (USD)1 ◎ = 103,7 $US Dollar (USD)XRP (XRP)1 $ = 0,769231 XRPXRP (XRP)US Dollar (USD)1 XRP = 1,3 $US Dollar (USD)Dogecoin (DOGE)1 $ = 12,613999 ÐDogecoin (DOGE)US Dollar (USD)1 Ð = 0,079277 $US Dollar (USD)Cardano (ADA)1 $ = 4,543431 ₳Cardano (ADA)US Dollar (USD)1 ₳ = 0,220098 $US Dollar (USD)Avalanche (AVAX)1 $ = 0,102249 AVAXAvalanche (AVAX)US Dollar (USD)1 AVAX = 9,78 $US Dollar (USD)Chainlink (LINK)1 $ = 0,0831947 LINKChainlink (LINK)US Dollar (USD)1 LINK = 12,02 $US Dollar (USD)Tron (TRX)1 $ = 2,99904 TRXTron (TRX)US Dollar (USD)1 TRX = 0,33344 $US Dollar (USD)Polkadot (DOT)1 $ = 0,900901 DOTPolkadot (DOT)US Dollar (USD)1 DOT = 1,11 $US Dollar (USD)Litecoin (LTC)1 $ = 0,0169119 ŁLitecoin (LTC)US Dollar (USD)1 Ł = 59,13 $US Dollar (USD)Bitcoin Cash (BCH)1 $ = 0,00361965 BCHBitcoin Cash (BCH)US Dollar (USD)1 BCH = 276,27 $US Dollar (USD)Stellar (XLM)1 $ = 5,622842 XLMStellar (XLM)US Dollar (USD)1 XLM = 0,177846 $Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,869239 ΞEthereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0295253 ₿Bitcoin (BTC)Tether (USDT)1 ₿ = 81783,58 ₮Tether (USDT)Bitcoin (BTC)1 ₮ = 0,0000122274 ₿Bitcoin (BTC)BNB (BNB)1 ₿ = 113,353266 BNBBNB (BNB)Bitcoin (BTC)1 BNB = 0,00882198 ₿Bitcoin (BTC)Solana (SOL)1 ₿ = 788,411861 ◎Solana (SOL)Bitcoin (BTC)1 ◎ = 0,00126837 ₿Bitcoin (BTC)XRP (XRP)1 ₿ = 62891,01 XRPXRP (XRP)Bitcoin (BTC)1 XRP = 0,0000159005 ₿Bitcoin (BTC)Dogecoin (DOGE)1 ₿ = 1031299,24 ÐDogecoin (DOGE)Bitcoin (BTC)1 Ð = 0,0000009696506691491054 ₿Bitcoin (BTC)Cardano (ADA)1 ₿ = 371463,21 ₳Cardano (ADA)Bitcoin (BTC)1 ₳ = 0,00000269206 ₿Bitcoin (BTC)Avalanche (AVAX)1 ₿ = 8359,75 AVAXAvalanche (AVAX)Bitcoin (BTC)1 AVAX = 0,000119621 ₿Bitcoin (BTC)Chainlink (LINK)1 ₿ = 6801,86 LINKChainlink (LINK)Bitcoin (BTC)1 LINK = 0,000147019 ₿Bitcoin (BTC)Tron (TRX)1 ₿ = 245196,47 TRXTron (TRX)Bitcoin (BTC)1 TRX = 0,00000407836 ₿Bitcoin (BTC)Polkadot (DOT)1 ₿ = 73656,14 DOTPolkadot (DOT)Bitcoin (BTC)1 DOT = 0,0000135766 ₿Bitcoin (BTC)Litecoin (LTC)1 ₿ = 1382,69 ŁLitecoin (LTC)Bitcoin (BTC)1 Ł = 0,000723229 ₿Bitcoin (BTC)Bitcoin Cash (BCH)1 ₿ = 295,936258 BCHBitcoin Cash (BCH)Bitcoin (BTC)1 BCH = 0,00337911 ₿Bitcoin (BTC)Stellar (XLM)1 ₿ = 459714,08 XLMStellar (XLM)Bitcoin (BTC)1 XLM = 0,00000217527 ₿Ethereum (ETH)Bitcoin (BTC)1 Ξ = 0,0295253 ₿Bitcoin (BTC)Ethereum (ETH)1 ₿ = 33,869239 ΞEthereum (ETH)Tether (USDT)1 Ξ = 2414,69 ₮Tether (USDT)Ethereum (ETH)1 ₮ = 0,000414132 ΞEthereum (ETH)BNB (BNB)1 Ξ = 3,346791 BNBBNB (BNB)Ethereum (ETH)1 BNB = 0,298794 ΞEthereum (ETH)Solana (SOL)1 Ξ = 23,27811 ◎Solana (SOL)Ethereum (ETH)1 ◎ = 0,0429588 ΞEthereum (ETH)XRP (XRP)1 Ξ = 1856,88 XRPXRP (XRP)Ethereum (ETH)1 XRP = 0,000538539 ΞEthereum (ETH)Dogecoin (DOGE)1 Ξ = 30449,44 ÐDogecoin (DOGE)Ethereum (ETH)1 Ð = 0,0000328413 ΞEthereum (ETH)Cardano (ADA)1 Ξ = 10967,57 ₳Cardano (ADA)Ethereum (ETH)1 ₳ = 0,00009117790000000001 ΞEthereum (ETH)Avalanche (AVAX)1 Ξ = 246,824131 AVAXAvalanche (AVAX)Ethereum (ETH)1 AVAX = 0,00405147 ΞEthereum (ETH)Chainlink (LINK)1 Ξ = 200,826955 LINKChainlink (LINK)Ethereum (ETH)1 LINK = 0,00497941 ΞEthereum (ETH)Tron (TRX)1 Ξ = 7239,5 TRXTron (TRX)Ethereum (ETH)1 TRX = 0,000138131 ΞEthereum (ETH)Polkadot (DOT)1 Ξ = 2174,72 DOTPolkadot (DOT)Ethereum (ETH)1 DOT = 0,000459829 ΞEthereum (ETH)Litecoin (LTC)1 Ξ = 40,824285 ŁLitecoin (LTC)Ethereum (ETH)1 Ł = 0,0244952 ΞEthereum (ETH)Bitcoin Cash (BCH)1 Ξ = 8,737612 BCHBitcoin Cash (BCH)Ethereum (ETH)1 BCH = 0,114448 ΞEthereum (ETH)Stellar (XLM)1 Ξ = 13573,2 XLMStellar (XLM)Ethereum (ETH)1 XLM = 0,0000736746 Ξ

Chia sẻ phép chuyển đổi này

Lấy ảnh chuẩn Pinterest (1000 × 1500) hoặc ghim trang này trực tiếp.

Cách dùng công cụ này

  1. Nhập giá trị

    Nhập bất kỳ số nào vào ô phía trên. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập — không cần nút bấm.

  2. Chọn đơn vị

    Chọn đơn vị nguồn và đích từ danh sách, hoặc nhấn ⇄ để đảo ngược.

  3. Sao chép hoặc khám phá

    Sao chép kết quả bằng một chạm, kiểm tra công thức, hoặc xem ví dụ minh họa và bảng tham khảo bên dưới.

FAQ

1 US Dollar (USD) bằng bao nhiêu Ethereum (ETH)?

1 US Dollar (USD) = 0,000414261 Ethereum (ETH).

Làm sao chuyển US Dollar (USD) sang Ethereum (ETH)?

Nhập giá trị US Dollar (USD) vào công cụ phía trên, kết quả Ethereum (ETH) hiện ngay lập tức. 1 $ bằng 0,000414261 Ξ — chỉ cần nhân giá trị của bạn với 0,000414261.

Công thức US Dollar (USD) sang Ethereum (ETH) là gì?

Công thức: giá trị Ethereum (ETH) = giá trị US Dollar (USD) × 0,000414261. Ví dụ, 100 $ × 0,000414261 = 0,0414261 Ξ.

Công cụ US Dollar (USD) sang Ethereum (ETH) có miễn phí và chính xác không?

Có. Công cụ này 100% miễn phí, dùng hệ số chuyển đổi quốc tế chính xác (0,000414261) và chạy trên mọi thiết bị không cần đăng ký.

Làm sao chuyển Ethereum (ETH) ngược lại sang US Dollar (USD)?

Để chuyển ngược, chia cho 0,000414261 (hoặc nhân với 2413,94). Bạn cũng có thể dùng trang 1 Ethereum (ETH) Bằng Bao Nhiêu US Dollar (USD)? chuyên dụng để có kết quả tức thì.

Tôi có cần tải ứng dụng hay đăng ký không?

Không. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt — không cần cài đặt, không tài khoản, không phí. Thậm chí vẫn hoạt động ngoại tuyến sau khi trang đã tải.

Hỗ trợ những đơn vị tiền điện tử nào?

Công cụ này hỗ trợ 16 đơn vị: US Dollar (USD), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), BNB (BNB), Solana (SOL), XRP (XRP), Dogecoin (DOGE), Cardano (ADA), Avalanche (AVAX), Chainlink (LINK), Tron (TRX), Polkadot (DOT), Litecoin (LTC), Bitcoin Cash (BCH), Stellar (XLM).

Công cụ liên quan

Tìm kiếm liên quan